| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
11 con đường tắt để xây dựng công ty tư nhân lớn mạnh
Năm XB:
2007 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
658 LA-D
|
Tác giả:
Lâm Đạo; Nguyễn Viết Chi. |
Làm thế nào để tăng cường năng lực quản lý, phương pháp trau dồi bản lãnh chỉ huy lãnh đạo, cách xây dựng tinh thần hợp đồng tác chiến tập thể,...
|
Bản giấy
|
|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ buồng khách sạn : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2007 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang điều hành & quản trị doanh nghiệp
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Minh Thư biên soạn |
Cuốn sách cung cấp những kiến thức cơ bản cũng như chuyên sâu về điều hành và quản trị doanh nghiệp, giúp các nhà doanh nghiệp thành công trong...
|
Bản giấy
|
|
Trắc nghiệm tư duy lôgíc của bạn : Test your logic /
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
153 BU-J
|
Tác giả:
Jeffer Bulter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang luyện thi chứng chỉ A-B-C tự học tiếng Anh
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.0076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hương, Lưu Thu Hương biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vẽ nâng cao với CorelDraw 12 : Chuyên đề số 1 -9 -2005 /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
425/4484 TH-09
|
Tác giả:
Biên soạn: Phạm Quang Hân - Mai Thị Hải - Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết thành đạt trong đời người : Con đường dẫn đến thành đạt và danh tiếng /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 DU-M
|
Tác giả:
Đức Minh , Nguyễn Thượng Thái biên soạn |
Phân tích những phương pháp giúp thành công trong kinh doanh, trong công việc, trong các mối quan hệ gia đình, bạn bè và xã hội... trên góc độ tâm...
|
Bản giấy
|
|
Exceptional selling : how the best connect and win in high stakes sales /
Năm XB:
2006 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.85 EXC
|
Tác giả:
Jeff Thull |
"This is the first book to apply powerful diagnostic principles directly to sales conversations. It shows you how to create a customer engagement...
|
Bản giấy
|
|
The skillful teacher : On technique, trust, and responsiveness in the classroom /
Năm XB:
2006 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
378.125 BR-S
|
Tác giả:
Stephen D. Brookfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The reading teacher's book of lists : Grade K-2 /
Năm XB:
2006 | NXB: H Jossey-Bass
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 FY-E
|
Tác giả:
Edward B. Fry, Jacqueline E. Kress |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Văn Ban |
Giới thiệu các kĩ thuật lập trình đa luồng, lập trình RMI và phân tán đối tượng, lập trình mạng, lập trình với swing nâng cao. Giới thiệu về...
|
Bản giấy
|