| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The design thinking playbook : Thực hành tư duy thiết kế
NXB: Công Thương; Công ty Sách Alpha
Số gọi:
658.409 LE-M
|
Tác giả:
Michael Lewrick, Patrick Link, Lary Leifer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The difficulties in learning and applying English idioms of first-year students of English major at Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-V
|
Tác giả:
Nguyen Tien Vinh, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The difficulties in learning speaking skills encountered by the first-year English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Pham Thuy Duong; GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The effectiveness of using games in teaching english to young learners at apollo english center
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-N
|
Tác giả:
Cao Hong Ngan; GVHD: Le Thi Anh Tuyet |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of the fourth-year English majors' reading habits on their translation performance - a case study at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hậu; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of the fourth-year English majors' reading habits on their translation performance-a case study at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 Ph-Hau
|
Tác giả:
Pham Thi Hau, GVHD: Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English noun phrase. The nature of linguistic categorization
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 KE-E
|
Tác giả:
Evelien Keizer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
W. Somerset Maugham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Essential review TOEFL test of English as a Language
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 MA-R
|
Tác giả:
Marilyn J. Rymniak; Gerald Kurlandski; K. Aaron Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The firetly effect : Build teams that capture creativity and catapult results /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4 KI-M
|
Tác giả:
Douglas, Kimberly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Maiya Williams |
Nội dung gồm: The new Kid, The force, The new me, Like a bunch of cattle...
|
Bản giấy
|
||
The funny world - Thế giới nụ cười : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428 VI-L
|
Tác giả:
Việt Linh, Mai Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|