| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Năng lực dịch vụ truyền thông quảng cáo tại Công ty Cổ phần truyền thông quảng cáo đa phương tiện : Luận văn. Chuyên ngành: QTKD /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-M
|
Tác giả:
Phan Thị Ngọc Mai; GVHD: TS. Nguyễn Thị Lệ Thúy |
Mục đích và phương pháp nghiên cứu của đề tài
- Bước 1. Nghiên cứu và xây dựng khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh dịch vụ truyền thông quảng...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
National and regional tourism plannin: Methodologies and case studies
Năm XB:
1994 | NXB: Routledge
Số gọi:
338.4 WO-O
|
Tác giả:
World Tourism Organization publication |
Devided into 2 parts, this book covers the essential priciples and techniques of tourism planning at the national and regional levels and show how...
|
Bản giấy
|
|
native language interference in writing of second-year english-majors at hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Diệu Linh; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Native peoples and cultures of Canada : An anthropological overview
Năm XB:
1995 | NXB: Best Book Manufacturers, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
971.00497 MCM
|
Tác giả:
Alan D. McMillan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
negative factors affecting attentiveness ability of fourth year english major in interpreting class at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền Trang; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
negative factors affecting attentiveness ability of fourth year english major in interpreting class at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền Trang; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Negative factors affecting attentiveness ability of fourth-year English major in interpreting class at Hanoi Open University
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền Trang; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jim Hornickel |
How to execute win-win negotiations every time, in business and in life. This book provides
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Daniel Cohen, Michele Debonneuil; Trần Đức Bản, Nguyễn Văn Trung dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nếp cũ Tín ngưỡng Việt Nam. Quyển Hạ /
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 TOA
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nếp cũ Tín ngưỡng Việt Nam. Quyển Thượng/
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 TOA
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|