| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thị trường chứng khoán Việt Nam - trong hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
332.6409597 TR-P
|
Tác giả:
Trần Quang Phú (Chủ biên) Nguyễn Thanh Tùng - Nguyễn Đức Dũng |
Trình bày về thị trường chứng khoán nói chung, quá trình hình thành, thực trạng, triển vọng và giải pháp phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thống kê xã hội học : Dùng cho các trường đại học khối Xã hội và Nhân văn các trường Cao đẳng /
Năm XB:
2008
Từ khóa:
Số gọi:
301.071 DA-H
|
Tác giả:
Đào Hữu Hồ |
Giáo trình giới thiệu một số khái niệm và kết quả cơ bản của xác suất; Thống kê xã hội
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm theo Haccp cho quá trình sản xuất bia hơi
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Đình Hiếu,GVHD: TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quang Phan (chủ biên), Nguyễn Văn Hựu, Trần Quang Lâm |
Đại cương về kinh tế học vĩ mô và sự quản lý nhà nước về kinh tế,..
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình hệ thống thông tin quản lý : Dành cho cao học và nghiên cứu sinh /
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
658 HA-T
|
Tác giả:
PGS.TS.Hàn Viết Thuận |
Lý thuyết cơ bản về hệ thống thông tin quản lý. Phân tích, thiết kế hệ thống, cài đặt hệ thống, hiệu quả kinh tế của hệ thống thông tin quản lí....
|
Bản giấy
|
|
Từng bước khám phá an ninh mạng tìm tìm lại password & phương pháp phục hồi an toàn dữ liệu
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
006.8 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Đình Cường chủ biên; Phương Lan hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công, Phan trọng Phức (đồng chủ biên), Ngô Trí Tuệ.. |
Tổng quan về hạch toán kế toán. Hệ thống phương pháp của hạch toán kế toán. Hệ thống tài khoản kế toán. Bảng cân đối tài khoản và bảng cân đối kế...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu lên men sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 117.2.23
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Luân,GVHD: Ts. Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Robocon ươm mầm những ước mơ : Theo dự án FPT Đơn vị bảo trợ Công nghệ Robocon 2007 /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
895.922803 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (chủ biên) |
895.922803
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn và nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp Proteaza kiềm của một số chủng Bacillus
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tân, GVHD: Nguyễn Liêu Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mã hoá thông tin với Java Tập 1:, Java căn bản
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.82 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Doãn Khanh; Nguyễn Đình Thúc. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu phát sinh hình thái in vitro cây khoai tây Solanum Tuberosum L.
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà,GVHD: TS. Đoàn Duy Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|