Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 4825 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Communication Networks
Năm XB: 2005 | NXB: PragSoft Corporation,
Số gọi: 004.6 HE-S
Tác giả:
Sharam Hekmat
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Communication works
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi: 302.2 KW-A
Tác giả:
Gamble, Teri Kwal
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Communicative language teaching today
Năm XB: 2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 428.0071 RI-J
Tác giả:
Jack C. Richards
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Communicative Language Teaching Today
Năm XB: 2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 428.0071 CR-J
Tác giả:
Jack C. Richards
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Community Hall in Vietnam
Năm XB: 1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 306.09597 TA-H
Tác giả:
Hà Văn Tấn, Nguyễn Văn Kự
Nhận thức được ý nghĩa quan trọng của đình trong đời sống làng xã Việt Nam, nên sau cuốn Chùa Việt Nam, chúng tôi thấy cần tiếp tục biên soạn cuốn...
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Community-based Tourism in the asia-pacific
Năm XB: 1999 | NXB: the School of Media Studies at Humber College
Số gọi: 338.4 MI-H
Tác giả:
Michael J.Hatton
Economic benefits related to travel and tourism are clear and measurable. But the importance and influence of travel and tourism go well beyond...
Bản giấy
Tác giả:
Andrew Littlejohn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparative idioms in English and Vietnamese: A contrastive analysis
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Minh Thu; NHDKH Mai Thi Loan, PhD.
This study analyzes syntactic and semantic features of comparative idioms in English and Vietnamese. The thesis is aims at finding out the...
Bản giấy
Comparative politics : an introduction /
Năm XB: 2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 320.3 KL-J
Tác giả:
Joseph Klesner, Kenyon College
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đặng Thị Thu Trang; GVHD: Phạm Tố Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh; GVHD: Nguyễn Văn Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Communication Networks
Tác giả: Sharam Hekmat
Năm XB: 2005 | NXB: PragSoft Corporation,
Communication works
Tác giả: Gamble, Teri Kwal
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Communicative language teaching today
Tác giả: Jack C. Richards
Năm XB: 2006 | NXB: Cambridge University Press
Communicative Language Teaching Today
Tác giả: Jack C. Richards
Năm XB: 2006 | NXB: Cambridge University Press
Community Hall in Vietnam
Tác giả: Hà Văn Tấn, Nguyễn Văn Kự
Năm XB: 1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Nhận thức được ý nghĩa quan trọng của đình trong đời sống làng xã Việt Nam, nên sau cuốn Chùa...
Community-based Tourism in the asia-pacific
Tác giả: Michael J.Hatton
Năm XB: 1999 | NXB: the School of Media Studies...
Tóm tắt: Economic benefits related to travel and tourism are clear and measurable. But the importance and...
Comparative idioms in English and Vietnamese: A contrastive analysis
Tác giả: Nguyễn Minh Thu; NHDKH Mai Thi Loan, PhD.
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This study analyzes syntactic and semantic features of comparative idioms in English and...
Comparative politics : an introduction /
Tác giả: Joseph Klesner, Kenyon College
Năm XB: 2014 | NXB: McGraw Hill
comparison o vietnamese - english idioms and proverbs about love
Tác giả: Đặng Thị Thu Trang; GVHD: Phạm Tố Hoa
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
comparison of street names in hanoi and street names london from the cultural perspective
Tác giả: Nguyễn Phương Anh; GVHD: Nguyễn Văn Quang
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
×