| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Môi trường vi khí hậu trong công trình kiến trúc
Năm XB:
2004 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
721 BU-T
|
Tác giả:
PGS. TS. Bùi Vạn Trân |
Tài liệu cung cấp các thông tin về mội trường vi khí hậu trong công trình kiến trúc
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thìn, Tuấn Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Molecular Biology of the cell
Năm XB:
2002 | NXB: Garland Science Taylor and Francis Group,
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 BR-A
|
Tác giả:
Bruce Alberts |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Molecular Cloning Tập 1 : = A Laboratory Manual /
Năm XB:
1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
574.873224 SA-J
|
Tác giả:
Sambrook, Joseph |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Molecular Cloning Tập 3 : = A Laboratory Manual /
Năm XB:
1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
574.873224 SA-J
|
Tác giả:
Sambrook, Joseph |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Xuân Tuyên |
Vài nét về thiên nhiên, con người, văn hoá ẩm thực của người Bạc Liêu và sưu tập, lựa chọn những món ăn nhẹ, món ăn đậm tiêu biểu của vùng đất Bạc...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Diệu Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
P.G. Wodehouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Joseph J. Schultz, Jr., Brad A. Schafer, Jennifer K. Schafer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
More than word Book 1 : Vocabulary for upper intermadiate to advanced students. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HA-J
|
Tác giả:
Jeremy Harmer, Richard Rossner, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Khảo sát các đề tài như quan hệ về nghĩa, các kết hợp từ và văn phong. Trình bày loạt từ trọng tâm theo từng chủ đề thông dụng như trang phục, sức...
|
Bản giấy
|
|
More than word Book 2 : Vocabulary for upper intermadiate to advanced students. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HA-J
|
Tác giả:
Jeremy Harmer, Richard Rossner, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Phát triển từ vựng qua các phàn bài tập rèn luyện kỹ năng sử dụng từ điển, hiểu và nhớ từ mới, sử dụng từ một cách sáng tạo...
|
Bản giấy
|
|
More: population, nature, and what women want
Năm XB:
2008 | NXB: Iland Press
Từ khóa:
Số gọi:
304.62 EN-R
|
Tác giả:
by Robert Engelman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|