| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pháp luật về nhà ở xã hội từ thực tiễn thực hiện tại Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 LU-V
|
Tác giả:
Lưu Thị Hồng Vân; GVHD PGS.TS Nguyễn Thị Nga |
Luận văn sử dụng lí thuyết về cung cầu là nền tảng cơ bản để thực hiện nghiên cứu. Dựa vào việc phân tích cung cầu của thị trường nhà ở nói chung...
|
Bản giấy
|
|
A study on linguistic and cultural features of words and phrases denoting cuisine in English with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Hoàng Tuyết Minh |
This study is aimed at studying linguistic and cultural features of words and phrases denoting cuisine in English with reference to their...
|
Bản giấy
|
|
Applied Molecular Biotechnology : The Next Generation of Genetic Engineering /
Năm XB:
2016 | NXB: CRC Press
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MU-K
|
Tác giả:
Muhammad Sarwar Khan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng mạng Nơ Ron truyền thẳng nhiều lớp cho nhận mẫu vân tay
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoa; GVHDKH: PGS.TS. Nguyễn Quang Hoa |
Đề tài “Ứng dụng mạng nơ ron truyền thẳng nhiều lớp cho nhận mẫu vân tay”. Bố cục của luận văn gồm: Phần mở đầu, 3 chương và kết luận .Mục đích...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thu nhận polysaccharide pullulan và ứng dụng tạo nano curcumin - pullulan nhằm cải thiện độ hoà tan
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Mai Linh; GVHD: PGS.TS. Ngô Kim Chung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Syntactic features of English noun phrases with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Hương; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Phan Văn Quế |
This research aims to find out the similarities and differences between syntactic features of noun phrases in English and Vietnamese and give out...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý thực tập viên tại công ty TNHH Tester Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Oanh; GVHD: ThS. Phạm Công Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on the Vietnamese translation of english non-finite clauses
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Thanh Hiền; Vũ Tuấn Anh M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về hoạt động mua, bán nợ của các tổ chức tín dụng ở Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thu Hiền; TS Vũ Văn Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng thuật toán C4.5 để phân lớp dữ liệu cán bộ Khoa CNTT Trường Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Như Hoa; GVHDKH: PGS.TS. Nguyễn Quang Hoan |
- Thử nghiệm bài toán phân lớp cán bộ cho 1 khoa với một số đặc trưng đầu vào
- Rút trích ra các tập luật từ cây quyết định
- Đánh giá độ đo hiệu...
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại Nhà hàng Lackah Khách sạn Crowne Plaza West Hanoi
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chiến, ThS Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện công tác quản trị nhân sự của bộ phận Nhà hàng, Khách sạn Mường Thanh Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Hiền; PGS.TS Trần Thị Minh Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|