| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hợp tác thương mại hướng tới thị trường Mỹ
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
327 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Thanh Loan, Nguyễn Xuân Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế :
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi:
428.24 JO-L
|
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt : Accounting - Auditing commercial dictionary English - Vietnamese /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.03 KH-N
|
Tác giả:
Khải Nguyên, Vân Hạnh |
Gồm hơn 32.000 mục từ, cụm từ, thuật ngữ chuyên dụng mới, những thuật ngữ viết tắt về kế toán, kiểm toán, ngoại thương, bảo hiểm, tài chính, ngân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngô Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Business Basics : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 GRA
|
Tác giả:
David Grant; Robert McLarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghi thức thư tín thương mại quốc tế : International Trade Correspondence Etiquette /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
651.75 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế thương mại
Năm XB:
2003 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
381.071 DA-D
|
Tác giả:
GS.TS Đặng Đình Đào, TS Trần Văn Bão |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Tề, Nguyễn Thị Xuân Liễu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
关道雄 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giao tiếp tiếng Anh thương mại
Năm XB:
2003 | NXB: Nxb Quốc gia TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Hướng dẫn tình huống giao tiếp, mẫu câu đối thoại, luyện dịch trực thoại, giải thích thuật ngữ thương mại.
|
Bản giấy
|
|
Trọng tài và các phương thức giải quyết tranh chấp lựa chọn giải quyết các tranh chấp thương mại như thế nào
Năm XB:
2003 | NXB: Công ty in truyền thông Việt Nam,
Từ khóa:
Số gọi:
343,57 CH-I
|
Tác giả:
Christophe Imhoos |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|