| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thành ngữ tiếng Anh trong giao tiếp Thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 KA-H
|
Tác giả:
Kathy L. Hans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Thương Mại Điện Tử
Năm XB:
2004 | NXB: Tài liệu học tập lưu hành nội bộ,
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 TH-S
|
Tác giả:
Trung tâm Đào tạo Trực tuyến - Khoa Công nghệ Tin học |
Giới thiệu tổng quan về thương mại điện tử; cơ sở phát triển và các hình thức giao dịch, thanh toán điện tử; xây dựng giải pháp thương mại điện tử...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Văn Định |
Trình bày đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu của kinh tế bảo hiểm. Trong đó gồm: bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thương mại, bảo hiểm hàng hoá xuất nhập...
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty du lịch và xúc tiến thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thu Thủy, GVC Đào Bá Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thương mại điện tử : Tài liệu học tập lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658.8 TH-S
|
Tác giả:
Thái Thanh Sơn, Thái Thanh Tùng |
Cuốn sách gồm 6 chương: thương mại và thương mại điện tử, Internet và thương mại điện tử, Cơ sở hạ tầng cho phát triển TMDT, Hệ...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang thư tín Thương mại Anh-Việt : Handbook of Commercial Correspondence /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty du lịch và xúc tiến thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TU-H
|
Tác giả:
Tường Thị Mai Hương, TS Lê Quang Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Đỗ Đức Bình; TS Nguyễn Thường Lạng(đồng chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
Mục tiêu của cuốn sách là cung cấp cho người đọc những khái niệm và hiểu biết cơ bản về thương mại điện tử thông qua những phân tích về khái niệm...
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay thuật ngữ tổ chức thương mại thế giới (WTO) thông dụng
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.12 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh Biên soạn |
Cuốn sách giúp bạn đọc tra cứu nhanh một số thuật ngữ về Tổ chức thương mại thế giới WTO.
|
Bản giấy
|
|
66 bài trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh Kinh tế - Thương mại : Học nhanh hiệu quả /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 CO-B
|
Tác giả:
Công Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
35 tình huống giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh : English for business (có kèm đĩa) /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
808.06665174 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|