| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nước Mỹ ngày nay : Sách nâng cao trình độ Tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
813 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nước Nga - 2050 chiến lược đột phá cách tân
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
320.51 KU-B
|
Tác giả:
B.N. Kudức, Yu.V.Yakovéts, Người dịch: Nguyễn Quốc Thao... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ô nhiễm nước thải chăn nuôi lợn sau xử lý BIOGAS tại huyện Thạch Thất - Hà Nội và một số biện pháp xử lý cải thiện
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Minh; TS Đào Thị Hồng Vân; TS Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
On change management : HBR's 10 must reads
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.406 ONC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William H. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Francis A. Carey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Organisational and strategic communication research; European perspectives II
Năm XB:
2015 | NXB: CECS
Số gọi:
658.802 AN-S
|
Tác giả:
Ana Guihermina Seixas Duarte Sommerville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Organization development: Its nature, origins, and prospects
Năm XB:
1969 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
658.402 BE-N
|
Tác giả:
Bennis, Warren G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Organizational behavior : Key concepts, skills & best practices /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 KI-A
|
Tác giả:
Kinicki, Angelo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John W. Newstrom |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Organizational behaviour : = An introductory text integrated readings /
Năm XB:
1997 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
302.3 BU-D
|
Tác giả:
Buchanan, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford English for computing : Tiếng Anh dành cho người sử dụng vi tính /
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 BO-E
|
Tác giả:
Keith Boeckner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|