| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A contrastive study of tag questions in English with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngân; NHDKH Do Kim Phuong, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Công Tuyền; GVHD: ThS. Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hỏi - đáp về bán, giao và chuyển giao Doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước
Năm XB:
2016 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.59706702638 BI-H
|
Tác giả:
Bích Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình xử lý ảnh với Adobe Photoshop CC
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
005.13 PH-G
|
Tác giả:
Phạm Minh Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thành phần hoá học và hoạt tính adrogen từ rễ cây Côngsêlên (Prismatomeris memecyloides Craid)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Huỳnh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Mạnh Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A contrastive analysis of the utterances containing implicatures in English and Vietnamese culture (Based on Utterances from Funny stories)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-Y
|
Tác giả:
Hoàng Thị Yến; M.A Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kiểm thử hệ thống Website học trực tuyến Globaltestpoint
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lợi; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
The Windy; Tu chỉnh và hiệu đính: Lâm Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Dũng; GVHD: ThS. Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiền tệ ngân hàng và thị trường tài chính : Dành cho nhà tài chính ngân hàng, học viên cao học và NCS /
Năm XB:
2016 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tiến; Nguyễn Kim Anh; Nguyễn Đức Hưởng |
Trình bày đại cương về tài chính - tiền tệ; tiền tệ và chính sách tiền tệ: ngân hàng và tín dụng ngân hàng; các thị trường tài chính và công cụ tài...
|
Bản giấy
|
|
VMware vSphere powerCLI reference: Automating vSphere administration
Năm XB:
2016 | NXB: Sybex
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 LU-D
|
Tác giả:
Luc Dekens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thu nhân b-Glucan từ bã men bia ở quy mô phòng thí nghiệm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Yến; GVHD: ThS. Vũ Kim Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|