| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Carol J. Buck |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình marketing căn bản
Năm XB:
2015 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
381.071 TR-D
|
Tác giả:
B.s.: Trần Minh Đạo (ch.b.) |
Giới thiệu những quan điểm quản trị Marketing đã chi phối cách thức doanh nghiệp tham gia vào thị trường, nhằm đánh giá cao vai trò của quan điểm...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brian Tracy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Basic differences between spoken and written language in English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Vũ Linh; Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thương lượng tập thể theo pháp luật Lao động Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 LE-H
|
Tác giả:
Lê Đức Hải; PGS.TS Nguyễn Hữu Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao chất lượng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam chi nhánh Uông Bí
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 KH-P
|
Tác giả:
Khúc Hà Phương; GVHD: TS.GVC. Đỗ Thị Kim Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình quản lý bảo hiểm huyện Mỹ Hào
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tuyền; GVHD: TS. Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhật ký Chu Cẩm Phong : Truyện ký /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 CH-P
|
Tác giả:
Chu Cẩm Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam - Nghề chế tác kim loại
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
671.209597 NGH
|
Tác giả:
Ngô Văn Ban, Nguyễn Văn Chủng, Hồ Đức Thọ... ; B.s.: Trương Minh Hằng (ch.b.), Vũ Quang Dũng |
Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của các làng nghề đúc đồng như: Làng nghề Phú Lộc, nghề đúc đồng cổ truyền Trà Đông, nghề...
|
Bản giấy
|
|
Some techniques to help fourth-year students improve their English-Vietnamese translation skills at the Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh; GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phân lập và xác định mức độ kháng kháng sinh của vi khuẩn Aeromonas hydrophila gây bệnh trên cá nước ngọt ở địa bàn Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-L
|
Tác giả:
Bùi Thị Thùy Linh; TS.Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on English strategies for gratitude with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Vân Anh; Đặng Ngọc Hướng Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|