| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập và sàng lọc hoạt tính Antri-Protease từ vi sinh vật liên kết hỉa miên tại biển Đà Nẵng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Đức Thiêm; GVHD1: PGS.TS: Phạm Việt Cường; GVHD2: NCS. Trần Thị Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LU-L
|
Tác giả:
Lương Duy Long; ThS Phạm Hùng Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng và kiểm thử hệ thống quản lý sinh viên khoa Tiếng Anh - trường Đại học Thái Bình
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Quế; GVHD: ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về bảo đảm quyền tự do cạnh tranh cho Doanh nghiệp
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-S
|
Tác giả:
Phạm Văn Song;GVHD: TS. Bùi Ngọc Cường |
Mục đích nghiên cứu của luận văn là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về quyền tự do cạnh tranh của doanh nghiệp, những biện pháp pháp lý bảo đảm...
|
Bản giấy
|
|
English suffixes and their productiveness in word formation
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoa; NHDKH Dr Nguyen Thi Thu Huong |
The major aim of the study is to clarify English suffixes and their productiveness in word formation. The objectives of the study is to systematize...
|
Bản giấy
|
|
The Clayton M. Christensen reader.
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Preview Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp luật về hoạt động mua, bán nợ của các tổ chức tín dụng ở Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into the translation of advertisement slogans from English to Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-L
|
Tác giả:
Lưu Trang Linh; Nguyễn Thị Thu Hương M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website bán hàng cho shop quần áo Jin Jin
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương; GVHD: ThS. Nguyễn Thuỳ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lorraine C.Smith; Nancy Nici Mare |
Reading for Today is five-level reading skills program that systematically develops students' reading and vocabulary skills.
|
Bản giấy
|