| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A contrastive study on the meanings of the verb “run” in English and “chạy” in Vietnamese from a cognitive semantic perspective
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Thu Trang; NHDKH Do Kim Phuong, Ph.D. |
The study is doneto investigate the semantic features of the English verb “run” in the light of cognitive semantics and find out several the...
|
Bản giấy
|
|
Tổng quan về truyền hình số, tổng quan về nén và truyền hình số qua vệ tinh
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-N
|
Tác giả:
Trần Quang Nghĩa; GVHD: TS. Trần Tuấn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
21st Century Reading: Creative thinking and reading with tedtalks. Tập 4 /
Năm XB:
2016 | NXB: Cengage Learning
Từ khóa:
Số gọi:
428 LA-B
|
Tác giả:
Laurie Blass; Jessica Williams |
English language Study and teaching Reading and comprehension Problems, exercises, etc
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mao Duyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện công tác quản trị nhân sự của bộ phận Nhà hàng, Khách sạn Mường Thanh Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Hiền; PGS.TS Trần Thị Minh Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Mang thai hộ một số vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thái; TS Nguyễn Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý mượn trả sách thư viện tỉnh Hải Dương
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-L
|
Tác giả:
Trương Diệu Linh; GVHD: ThS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật ưu đãi người có công từ thực tiễn tỉnh Sơn La
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 CA-V
|
Tác giả:
Cầm Thuý Vân; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Hữu Trí |
Nghiên cứu các vấn đề lý luận cũng như thực tiễn về pháp luật ưu đãi người có công. Từ đó đánh giá thực tiễn áp dụng cũng như những hạn chế của...
|
Bản giấy
|
|
A study on English Substitutions of Synonym with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Hà Anh; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Lê Văn Thanh |
This article is an attempt to identify substitutions of synonym in both English and
Vietnamese as a discourse cohesive device. Both quantitative...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Đức Tú; GVHD: ThS. Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lorraine C.Smith; Nancy Nici Mare |
Reading for Today is five-level reading skills program that systematically develops students' reading and vocabulary skills.
|
Bản giấy
|
||
Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
613.2 NHU
|
Tác giả:
Viện dinh dưỡng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|