| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm Tiến Trọng; GVHD PGS.TS Đỗ Huy Giác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ truyền hình cáp và ứng dụng
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Thắm, GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài tại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Minh Dương, GVHD: TS. Trần Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nhận và thi hành quyết định của trọng tài thương mại tại Việt Nam theo pháp luật Việt Nam hiện nay
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Văn Long; PGS.TS Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công ty hợp danh theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DU-N
|
Tác giả:
Dương Ngô Năng; NHDKH TS Bùi Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công ty hợp vốn đơn giản theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
340 LA-L
|
Tác giả:
La Thị Lan, GVHD: TS. Bùi Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công ty TNHH từ hai thành viên trở lên theo pháp luật doanh nghiệp Việt Nam
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Trường Duyệt; NHDKH TS Nguyễn Thị Yến |
Pháp luật về công ty TNHH từ hai thành viên trở lên là hệ thống các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, điều chỉnh các quan hệ...
|
Bản điện tử
|
|
Conscious capitalism field guide : tools for transforming your organization /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.406 SI-R
|
Tác giả:
Raj Sisodia, Timothy Henry, Thomas Eckschmidt |
John Mackey and Raj Sisodia's iconic book, Conscious Capitalism, introduced business leaders to a set of core principles--higher purpose,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Grdon M. Wardlaw, Ame M. smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Contrastive analysis and learner language: a corpus-based approach
Năm XB:
2008 | NXB: University of Oslo
Số gọi:
428 JO-S
|
Tác giả:
Stig Johnsson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lavenda, Robert H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cork oak woodlands on the edge : Ecology, adaptive management, and restoration. Society for ecological restoration international /
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.9 JA-M
|
Tác giả:
Aronson, James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|