| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công ty hợp vốn đơn giản theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
340 LA-L
|
Tác giả:
La Thị Lan, GVHD: TS. Bùi Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công ty TNHH từ hai thành viên trở lên theo pháp luật doanh nghiệp Việt Nam
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Trường Duyệt; NHDKH TS Nguyễn Thị Yến |
Pháp luật về công ty TNHH từ hai thành viên trở lên là hệ thống các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, điều chỉnh các quan hệ...
|
Bản điện tử
|
|
Conscious capitalism field guide : tools for transforming your organization /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.406 SI-R
|
Tác giả:
Raj Sisodia, Timothy Henry, Thomas Eckschmidt |
John Mackey and Raj Sisodia's iconic book, Conscious Capitalism, introduced business leaders to a set of core principles--higher purpose,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Grdon M. Wardlaw, Ame M. smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Contrastive analysis and learner language: a corpus-based approach
Năm XB:
2008 | NXB: University of Oslo
Số gọi:
428 JO-S
|
Tác giả:
Stig Johnsson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lavenda, Robert H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cork oak woodlands on the edge : Ecology, adaptive management, and restoration. Society for ecological restoration international /
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.9 JA-M
|
Tác giả:
Aronson, James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Coursde Langue et de Civilisation Francaises
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Critical discourse analysis of gender inequality in sport-related articles in the NewYork times online newspaper
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; Supervisor: Dr. Le Thi Minh Thao |
This study examines the language used by The New York Times online newspaper in the representation of athletes in the coverage of the Olympics...
|
Bản giấy
|
|
Critical Issues in tourism: A geographical perspective
Năm XB:
1996 | NXB: Blackwell Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 GA-S
|
Tác giả:
Gareth Shaw, Allan M.Williams |
"A valuable addition to the geography of tourism and suitable as a text for upper-levels courses as well as those interested in determining the...
|
Bản giấy
|
|
Cryptography An Introduction to Computer Security : Advances in computer science series /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.8 SE-J
|
Tác giả:
Jennifer Seberry, Josef Pieprzyk |
Bao gồm: Introduction; Background theory; Encryption methods of information protection...
|
Bản giấy
|
|
Cryptography and Network Security Principles and Practices
Năm XB:
2005 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 ST-W
|
Tác giả:
William Stallings |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|