| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
J. K. Lasser's guide to self-employment : taxes, strategies and money-saving tips for Schedule C filers /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
343.73052 WE-B
|
Tác giả:
Barbara Weltman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghị định số 72/2013/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.59709944 NGH
|
|
Giới thiệu nội dung Nghị định số 72/2013/NĐ-CP với những qui định chung và qui định cụ thể về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet, tài...
|
Bản giấy
|
|
E-Commerce operations management /
Năm XB:
2014 | NXB: World Scientific Publishing
Số gọi:
658.8 MA-S
|
Tác giả:
Marc J. Schniederjans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Julie Miller, Daytona State College at Daytona Beach |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Carl James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Big Data at Work : Dispelling the Myths, Uncovering the Opportunities /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038 DA-T
|
Tác giả:
Thomas H. Davenport |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Guide to Software Engineering Body of Knowledge
Năm XB:
2014 | NXB: IEEE Computer Society,
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 BO-P
|
Tác giả:
Pierre Bourque |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Information System, Management, Organization and Control : Smart Practice and Effects /
Năm XB:
2014 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
658.05 BA-D
|
Tác giả:
Daniela Baglieri |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of auditing & other assurance services
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
The role of the public accountant in the American economy -- Professional standards -- Professional ethics -- Legal liability of CPAs -- Audit...
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited - A Common Sense Approach to Web Usability
Năm XB:
2014 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
004.019 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to catch a frog : and other stories about family, love, dysfunction, survival, and DIY /
Năm XB:
2014 | NXB: Stewart, Tabori & Chang Inc,
Số gọi:
974.3043 RO-H
|
Tác giả:
Heather Ross. |
Stories of growing up in rural Vermont as part of an eccentric family of artists and idealists, which involved self-imposed poverty, innovative...
|
Bản giấy
|
|
Managing up : Forrgr strongties set clear expectations promote your ideas
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 MAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|