| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Dino Esposito |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Promising care : How we can rescue health care by improving it /
Năm XB:
2014 | NXB: Institute for Healthcare Improvement/Jossey-Bass, a Wiley Brand
Từ khóa:
Số gọi:
362.10973 BE-D
|
Tác giả:
Donald M. Berwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs and proverbs on love and the contrastive analysis of their syntactic and semantic features in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hường, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, PhD. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs and proverbs relating to the human body in English and Vietnamese a contrastive study
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Hang, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs on behaviour between people and people
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael S. Gazzaniga, Todd F. Heatherton, Diane F. Halpern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gray, Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sarah Grison, Todd F. Heatherton and Michael S. Gazzaniga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sarah Grison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jonathan Gruber |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Purpose, meaning, and passion : Emotional Intelligence
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
158.7
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|