| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hợp tác thương mại hướng tới thị trường Mỹ
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
327 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Thanh Loan, Nguyễn Xuân Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lữ Huy Nguyên, Đặng Văn Lung biên soạn, tuyển chọn và giới thiệu. |
Giới thiệu sự ra đời, khái niệm, đặc tính cơ bản, qui luật cấu trúc nội tại, phân loại truyện cổ tích Việt Nam. Hợp tuyển truyện cổ tích dân tộc...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm các trích phẩm tiêu biểu của các tác giả tên tuổi trong nền văn học Anh từ đầu thế kỷ 20. Phần câu hỏi hướng dẫn tìm hiểu, khai thác nội dung...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm các trích phẩm tiêu biểu của các tác giả tên tuổi trong nền văn học Mỹ từ lập quốc đến thế kỷ 20. Phần câu hỏi hướng dẫn tìm hiểu, khai thác...
|
Bản giấy
|
||
Hope for renewal : Photographs from Indonesia after the Tsunami /
Năm XB:
2005 | NXB: East-West Center
Từ khóa:
Số gọi:
646.15 GA-R
|
Tác giả:
Garcia, Marco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pavlik Cheryl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hotel Front office management
Năm XB:
1996 | NXB: International Thomson Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 JA-B
|
Tác giả:
James A.Bardi |
Hotel Front office management
|
Bản giấy
|
|
Hotel pricing in a social world : driving value in the digital economy /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
910.46068 HOT
|
Tác giả:
Kelly A. McGuire, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How can senior students improve consecutive interpreting skills
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Khắc Vĩ; Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How conversation works
NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|