| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng ứng dụng trò chơi phát triển trí tuệ cho trẻ nhỏ trên thiết bị sử dụng hệ điều hành android
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DU-C
|
Tác giả:
Dương Việt Cường, PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế định nguyên thủ quốc gia trong các Hiến pháp Việt Nam : Sách tham khảo /
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.597062 ĐO-K
|
Tác giả:
TS.Đỗ Minh Khôi (Chủ biên) |
Nội dung cuốn sách thể hiện sự nghiên cứu công phu, là sự đóng góp của các tác giả trong quá trình nhận thức và xây dựng chế định Chủ tịch ở nước ta
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại công ty cổ phần kỹ thương CSC
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thúy Hằng, GVHD: Vũ Trọng Tích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh Vân, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn, PGS.TS Nguyễn Mạnh Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các hiệp định tương trợ tư pháp giữa Việt Nam với nước ngoài : Phục vụ học tập ,nghiên cứu Luật dân sự,hình sự,Tố tụng hình sự ,Luật quốc tế,Tư pháp quốc tế
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
341.4 NG-P
|
Tác giả:
TS.Ngô Hữu Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anaow Jaoh Raong : Sử thi Ra Glai
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 SU-N
|
Tác giả:
Sử Văn Ngọc, Sử Thị Gia Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English disjuncts and the vietnamese equivalents : biệt ngữ tiếng anh và hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Thi Thanh Tam, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Positive politeness strategies in inviting and declining invitations in english and vietnamese : a cross- cultural study : Chiến lược lịch sử dương tính trog lời mời và từ chối lời mời trong tiếng anh và tiếng việt : một nghiên cưú về văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-P
|
Tác giả:
Dam Thi Kieu Phuong, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ buồng tại khách sạn Melia Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mai; GVHD:TS. Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Lân |
Cuốn sách tập hợp 46 bài viết chọn lọc đã đăng trên các báo trong khoảng thời gian 1992 đến 2013.
|
Bản giấy
|
||
The soft edge : Where great companies find lasting success /
Năm XB:
2014 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.4 KA-R
|
Tác giả:
Rich Karlgaard ; Foreword: Tom Peters ; Afterword: Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|