| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Communication and English for careers
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall Canada Career and Technology Scarborough, Ontario
Từ khóa:
Số gọi:
808 LE-S
|
Tác giả:
Leila R.Smith, Yolanda V.Grisolia, Alberta Smith |
Encourages learning with a lively, motivating style and realistic business examples.
Reinforces new knowledge with immediate review and feedback as...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Larry A. Samovar |
The ninth edition also includes insightful discussions of the impact of globalization, a new chapter on intercultural communication competence, and...
|
Bản giấy
|
||
communication between cultures
Năm XB:
2010 | NXB: Wadsworth, Cengage learning,
Từ khóa:
Số gọi:
303.48 SA-L
|
Tác giả:
Larry A. Samovar, Richard E. Porter & Edwin R. McDaniel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gamble, Teri Kwal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Communicative language teaching today
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0071 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Communicative Language Teaching Today
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0071 CR-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Con đường tiếp cận lịch sử. 1, Con đường tiếp cận lịch sử /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
959.7 TR-B
|
Tác giả:
Trần Lâm Biền |
Ông Trần Lâm Biền là người quê gốc ở Nam Định. Xứ Nam- Thành Nam có một truyền thuyết. Đại gia đình Trần Lâm vốn là họ Lâm. Vì một ai đó "khó nuôi"...
|
Bản giấy
|
|
Con ngựa trong văn hoá người Hmông - Bắc Hà - Lào Cai
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597167 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Trang |
Giới thiệu về đặc điểm địa hình và người Hmông ở huyện vùng cao Bắc Hà. Tìm hiểu về tri thức dân gian trong nghề nuôi ngựa truyền thống của người...
|
Bản giấy
|
|
Conceptual Framework for Financial Reporting : Conceptual Framework /
Năm XB:
2010 | NXB: IFRS Foundation
Số gọi:
657 INT
|
Tác giả:
International Accounting Standards Board |
Khung Khái niệm cho Báo cáo tài chính được ban hành bởi Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế vào tháng 9 năm 2010. Khung Khái niệm được rà soát vào...
|
Bản giấy
|
|
Conceptual metaphors of gender in Donald Trump’s political speeches in 2024 presidential campaign
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-G
|
Tác giả:
Le Huong Giang; A.P.Dr. Hồ Ngọc Trung |
The research represents an analysis of conceptual metaphors which are related to
gender in President Donald Trump’s political speeches and their...
|
Bản điện tử
|
|
Conceptual Metaphors of Love in The Capenters’Love songs
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà; NHDKH Dang Nguyen Giang, Ph. D. |
Metaphor has been studied for a long time by many linguists. For traditional schools of linguistics, metaphor is merely a figure of speech used in...
|
Bản điện tử
|