| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng phần mềm xếp hạng tín dụng và chấm điểm rủi ro khách hàng cho ngân hàng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Duy Hà, ThS. Lê Thanh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý ngân hàng đề thi trắc nghiệm và cho thi trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, ThS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý cho vay tín dụng tại ngân hàng Bắc Á
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Trường, Nguyễn Ái Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng công nghệ xác thực đa nhân tố vào giao dịch ngân hàng qua Internet
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thảo, TS.Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý dịch vụ cho vay tiêu dùng trong ngân hàng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-Q
|
Tác giả:
Đồng Thị Xuân Quỳnh, PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý ngân hàng đề thi trắc nghiệm và cho thi trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phần mềm đánh giá rủi ro khách hàng vay vốn ngân hàng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-M
|
Tác giả:
Đỗ Thành Mạnh, THS.Lê Thanh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn công tác quản lý tài chính, ngân sách, tài sản và quy chế chi tiêu nội bộ trong trường học
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
379.597 HUO
|
Tác giả:
Nxb. Lao động - Xã hội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Sách. |
Những bậc thánh nhân cổ đại, các ông vua thời chiến quốc đến các quý bà quý nương, những cầu thủ bóng đá hôm nay được miêu tả đều rất hài hước
|
Bản giấy
|
||
Quản lý tiền gửi tiết kiệm lãi bậc thang tại ngân hàng Bắc Á
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Nga, Nguyễn Ái Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
On change management : HBR's 10 must reads
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.406 ONC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng phần mềm xếp hạng tín dụng và chấm điểm rủi ro khách hàng cho ngân hàng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Duy Hà, THS.Lê Thanh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|