| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu, thiết kế bộ ngắt dòng dò
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Hương, GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Great again: Revitalizing america's entrepreneurial leadership
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
338.040973 NO-R
|
Tác giả:
Henry R . Nothhaft, with David Kline |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khai thác khu đất ngập nước Vân Long tỉnh Ninh Bình phục vụ du lịch sinh thái
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huệ; GVHD : GS.TS. Lê Văn Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Triệu Thị Mai |
Giới thiệu khái quát về người Ngạn ở Cao Bằng. Tìm hiểu về đời sống tinh thần truyền thống, tín ngưỡng dân gian, đặc biệt là về thế giới tâm linh...
|
Bản giấy
|
||
Những đám mây bốc cháy : Tập truyện ngắn /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hóa - Văn nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
895.82234 LE-N
|
Tác giả:
Lê Minh Nhựt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một phẩy sáu nhân hai : Tập truyện ngắn /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hóa - Văn nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
895.92234 YE-N
|
Tác giả:
Yến Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến cá đóng hộp với hai dây chuyền sản xuất cá thu rán sốt cà chua năng suất 5000 kg/ca cà ngừ hấp ngâm dầu năng suất 5000 kg/ca
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HA-D
|
Tác giả:
Hà Văn Dũng, GVHD: TS. Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất tinh bột biến tính bằng phương pháp Enzim từ gạo có De 8 - 9
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Hà, GVHD: ThS. Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unity 3D game Development by Example
Năm XB:
2010 | NXB: Packt Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
794.8 CR-R
|
Tác giả:
Ryan Henson Creighton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngân hàng trung ương các vai trò và các nghiệp vụ : Money and banking. The Determination of Exchange Rate... /
Năm XB:
2010 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 DU-H
|
Tác giả:
Dương Hữu Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Rủi ro tín dụng thương mại ngân hàng. Lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
332.7 TR-C
|
Tác giả:
TS Trương Quốc Cường, TS Đào Minh Phúc, TS Nguyễn Đức Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website giới thiệu và bán sản phẩm ngành ảnh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà, THS.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|