| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Silver lining : An innovation playbook for uncertain times /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 AN-S
|
Tác giả:
Anthony, Scott D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The standard for project management and a guide to the project management body of knowledge (PMBOK GUIDE).
Năm XB:
2021 | NXB: Project Management institude, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 THE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The syntactic and semantic features of negative questions in English with reference to Vietnamese based on the selection of bilingual plays “ An Ideal Husband” and “Lady Windermere’s fan”.
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trịnh Thị Hồng Ngọc; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyễn Đăng Sửu |
In English, especially in English grammar, questions play as an important role not only by their functions are to ask or confirm the information...
|
Bản điện tử
|
|
The syntactic and semantic features of the order verb group in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Phương Lan; Assoc.Prof.Dr Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The use of English idioms related to parts of human body by the Third-Year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Thùy Dương; Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Theme of Human dignity in ernest hemingway novels
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-U
|
Tác giả:
Lê Thị Thu Uyên; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
theme of human dignity in ernest hemingway novels
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Lê Thị Thu Uyên; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế giao thức định tuyến cho mạng truyền thông đa phương tiện
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phú; GVHD TS Nguyễn Hữu Phát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống mạng cho khoa điện tử Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 LO-C
|
Tác giả:
Lò Hoàng CHung; GVHD: Ts. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống mạng Internet cho Doanh nghiệp
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Tài; GVHD TS Nguyễn Hữu Phát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống mạng tại Khoa Công nghệ Điện tử - Thông tin
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Anh; GVHD TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cao Văn Khương; GVHD TS Phạm Thành Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|