| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mạng máy tính và các hệ thống mở
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thúc Hải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về mạng máy tính và các hệ thống mở
|
Bản giấy
|
|
Principles of food, beverage, and labor cost controls for hotels and restaurants
Năm XB:
1999 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 PA-D
|
Tác giả:
Paul R.Dittmer, Gerald G.Griffin |
Gain the finacial management skills you need to succeed as a hospitality professional.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ban biên dịch: VN - GUIDE, Hiệu đính: Master CNE Phạm Quốc Vũ. |
Giới thiệu những kỹ năng và kiến thức cần thiết nhằm hổ trợ cho nhà quản trị mang hoàn thành công việc như: những đặc tính mới trong Netware 4.11,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jay Heizer, Barry Render. |
Nội dung gồm: Introduction, Designing operations, managing operation...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Bao gồm các truyện ngắn lãng mạn của nhiều tác giả
|
Bản giấy
|
||
Bioseparation and Bioprocessing : Biochromatography, Membrane Separations, Modeling, Validation /
Năm XB:
1998 | NXB: Wiley-VCH,
Số gọi:
660.6 SU-G
|
Tác giả:
G. Subramanian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Japanese Technology and Innovation Management : From Know-how to Know-who /
Năm XB:
1998 | NXB: Edward Elgar Publishing Limited,
Số gọi:
650.1 HA-S
|
Tác giả:
Sigvald Harryson, Boston Consulting Group, Zurich and School of Economics, Gothenburg University, Sweden |
This innovative and original book, written by a leading management consultant, addresses these concerns and provides new insights into the theories...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Boddy, Robert Paton |
Bao gồm: Setting the scene, managing people at work...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Carolyn B. Duffy & M. Kathleen Mahnke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Poverty, Social services, and safety nets in VietNam
Năm XB:
1997 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
362.5809597 PR_N
|
Tác giả:
Prescott, Nicholas M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học đại cương : Biên soạn theo khung chương trình của Bộ Giáo Dục - ĐàoTạo dành cho sinh viên của các chuyên ngành không đi sâu vào tin học. /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
004.071 GIA
|
Tác giả:
Hoàng Kiếm, Nguyễn Minh Tuấn, Đinh Nguyễn Anh Dũng.... |
Khái niệm về thông tin và xử lí thông tin. Nguyên lí cấu trúc của hệ xử lí thông tin tự động, phần cứng, các phần mềm ứng dụng, mạng máy tính và...
|
Bản giấy
|
|
Professional develpment of enviromental managers: a vision for the 21st century : Network for environmental training at tertiary level in asia and the pacific /
Năm XB:
1997 | NXB: UNEP,
Từ khóa:
Số gọi:
610 HA-J
|
Tác giả:
John E. Hay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|