| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sắc cầu vồng. Thơ Nguyễn Mỹ : Thơ. /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Mỹ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống tự động hóa quản lý tòa nhà BMS
Năm XB:
2015 | NXB: c
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hoàng; GVHD Th.S Hoàng Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng hát quê ta. Sáng thơ. Nghe bước xuân về. Đất nước và lời ca. Tuyển tập Nguyễn Xuân Sanh : Thơ. /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Sanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp ứng dụng giải thuật di truyền cho bài toán xếp thời khóa biểu tín chỉ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 DU-B
|
Tác giả:
Dương Chí Bằng; PGS.TSKH. Nguyễn Cát Hồ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống thư viện trực tuyến cho trung tâm tin học VN-Soft
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Mẫn, Nguyễn Khắc Hùng; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và kiểm thử hệ thống gợi ý thông tin dựa trên kỹ thuật phân lớp văn bản
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-P
|
Tác giả:
Trịnh Thị Phương, Đồng Văn Tài, Ngô Thị Lệ Hoa; GVHD: ThS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thơ ca. Đi giữa mùa sen. Quê mẹ. Ngậm ngải tìm trầm : Thơ. Trường ca. Truyện ngắn /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 TH-T
|
Tác giả:
Thanh Tịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ xếp lịch học dựa trên giải thuật di truyền
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Được; GVHD: TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý điều hành vận tải của công ty xe khách Bắc Hà
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 MA-T
|
Tác giả:
Mai Tiến Tùng, Lê Quang Hữu; GVHD: TS. Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý cán bộ giảng viên tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 LE-A
|
Tác giả:
Lê Đức Anh, Lê Hoàng Quân; GVHD: ThS. Nguyễn Thuỳ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngay bây giờ hoặc không bao giờ : 23 thói quen chống lại sự trì hoãn /
Năm XB:
2015 | NXB: Lao Động
Số gọi:
155.2 SC-S
|
Tác giả:
S.J.Scott, Minh Minh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và kiểm thử hệ thống quản lý, phân phối nội dung số
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Tâm, Nguyễn Văn Tiến; GVHD:TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|