| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
New Vocabulary in use : Upper Intermediate / An Effective self-study reference and practice for English learners /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elisabeth, Harden |
Trình bày các bước vẽ hoa, giải thích các màu vẽ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cốtphrít Bammes ; Nguyễn Đức, Lam Trinh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghị định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
Năm XB:
2017 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59704602638 NGH
|
|
Gồm những qui định chung và những điều khoản trong nghị định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính, các hình thức và mức phạt trong lĩnh vực...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Le Reveil của Khách sạn May de Ville Old Quarter
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Châm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu điều kiện nuôi cấy hai loài nấm có tác dụng kháng ung thư: Nhộng trùng thảo- Cordyceps militaris ( L. ẽ Fr.) Link và Vân Chị - Coriolus versicolor ( L. ex Fr.)Quộl
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Quỳnh, GVHD: Nguyễn Lân Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu giải pháp kho dữ liệu trong SQL Server 2008 và áp dụng quản lý khách hàng cho Tổ chức Tài chính vi mô
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Trung; PGS.TS Đoàn Văn Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu hệ thống truyền hình vệ tinh DVB-S2
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Văn Nam; PGS.TS Đỗ Xuân Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu hiệu quả của một số thuốc bảo vệ thực vật đối với sâu hại chính trên rau họ hoa thập tự ở vùng Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-B
|
Tác giả:
Lê Thị Khánh Bình, GVHD: ThS Nguyễn Thị Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hình phạt trong luật hình sự Việt Nam dưới góc độ bảo vệ quyền con người : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
345.5970773 TR-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Trịnh Quốc Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng loại bỏ Crôm và Niken từ môi trường nước của cỏ Vetiver ( Vetiveria zizanioides L)
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Kiên, GVHD: TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật điều khiển vận hành, duy trì vị trí và tư thế của vệ tinh trên quĩ đạo địa tĩnh
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Quốc Chính, GVHD: TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|