| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-T
|
Tác giả:
Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nicknames and pet names based on metaphor
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Hong Tham, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức thành công các cuộc họp : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 TIM
|
Tác giả:
Tim Hindle; Lê Ngọc Phương Anh biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tổ chức thành công các cuộc họp
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình nhập môn cơ sở dữ liệu
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 PH-L
|
Tác giả:
Phương Lan, Hoàng Đức Hải |
Giáo trình tập trung vào cả hai nội dung: lý thuyết lẫn thực tiễn. Bạn sẽ tiếp cận nội dung như: Các khái niệm cơ bản về dữ liệu, chuẩn hoá cơ sở...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pham Thu Hien, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu hướng dẫn học tập Thống kê ứng dụng
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Mở bán công Thành phố Hồ Chí Minh,
Số gọi:
519 NG-T
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English comparative forms and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bui Thu Hien, GVHD: Dang Tran Cuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đô thị trong thế giới toàn cầu hoá (Sách tham khảo) : = quản trị nhà nước, thành tích hoạt động và tính bền vững /
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
307.76 LE-F
|
Tác giả:
Léautier, Frannie A. |
Trình bày những vấn đề liên quan đến việc bảo đảm cho các thành phố, đô thị phát triển trong xu thế toàn cầu hoá hiện nay. Nêu lên vai trò, sự tác...
|
Bản giấy
|
|
Turbo Pascal với chương trình tính gió và động đất
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Tỉnh |
Cuốn sách giới thiệu toàn bộ phần thuật toán và LIST của chương trình trong cuốn sách này để làm tài liệu cho các kỹ sư tính toán kết cấu công tình...
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề thiết yếu về công nghệ viễn thông hiện đại
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
18/28 DT-18
|
Tác giả:
Mai Thế Nhượng, Nguyễn Ngô Việt |
Hệ thống điện thoại và cáp; Mạng chuyển mạch công cộng; các dịch vụ mạng chuyên dụng..
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng và thực trạng khai thác tài nguyên du lịch nhân văn của thành phố Huế
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy; GVHD: GS.TS. Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Adverbial clauses a contrastive study between English and Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Vân, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|