| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đông Á hội nhập : Lộ trình chính sách thương mại hướng đến mục tiêu tăng trưởng chung /
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
382.095 KRU
|
Tác giả:
Kathie Krumm, Homi Kharas; Ths. Nguyễn Minh Vũ, Ths. Lưu Minh Hiền... |
Phân tích ba động lực nhằm tăng trưởng chung đối với các quốc gia Thái Bình Dương và Đông Nam Á: Động lực hội nhập, chính sách thương mại (động lực...
|
Bản giấy
|
|
Đông Á phục hưng : Ý tưởng phát triển kinh tế : Sách tham khảo /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
330.959 GIL
|
Tác giả:
Indermit Gill, Homi Kharas, Deepak Bhattasali, Milan Brahmbhatt ... ; Triệu Thành Nam dịch |
Cung cấp một số thông tin và số liệu mới nhất về quá trình phục hưng, tình hình thương mại, hoạt động sáng tạo, tài chính, vấn đề ở các thành phố,...
|
Bản giấy
|
|
Đông Á: con đường dẫn đến phục hồi : Sách tham khảo /
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.959 LE-T
|
Tác giả:
Lê Huy Trường, Nguyễn Thị Như Hoa, Lê Doãn Phách dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đông Á: phục hồi và phát triển : Sách tham khảo /
Năm XB:
2000 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.959 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Cương, Hoàng Thanh Dương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thái Bạch |
Tổng hợp các câu chuyện ngụ ngôn.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hồng Vân - Hồng Quân |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kiến trúc sư
|
Bản giấy
|
||
E - Design: Computer - Aided engineering design
Năm XB:
2016 | NXB: Academic Press/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 KU-C
|
Tác giả:
Kuang Hua Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Bạch Ngọc |
Đại cương về écgônômi, một số đặc điểm sinh lý của con người trong hoạt động. Chế độ lao động nghỉ ngơi, chế độ dinh dưỡng, nhân trắc học, cơ sinh...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Miller, Roger LeRoy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Economics Today and Tomorrow, Reading Essentials and Study Guide : Student Workbook
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
330 ECO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Effective interpersonal and team communication skills for engineers
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
620 WH-C
|
Tác giả:
Clifford A. Whitcomb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Effective Reading : Reading skills for advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 GR-S
|
Tác giả:
Greenall Simon, Swan Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|