| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát triển du lịch văn hóa Hồ Tây: Hiện trạng và giải pháp
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thu Thảo; GVHD: Ths. Đào Duy Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Công Tuấn, Ngô Quỳnh Trang |
Tự học CCNA trong 10 tiếng cuốn sách giới thiệu chuyển mạch LAN và cấu hình các bộ chuyển mạch LAN CISCO2950.CISCO ROUTER , các LAN ảo và tạo đường...
|
Bản giấy
|
||
Some typical errors in composions writing
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Dao Thi Hoa, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoài Thanh, Hoài Trân |
Sưu tầm giới thiệu và nhận xét đánh giá về thơ mới với các tác giả tiểu biểu và bài thơ tiêu biểu của họ như: Tản Đà, Thế Lữ, Vũ Đình Liên, Lam...
|
Bản giấy
|
||
Cultural and linguistic features of English and Vietnamese words and phrase used in advertising
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hiền, GVHD: Dương Kỳ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Niên giám công nghệ thông tin - truyền thông Việt Nam 2006 : Vietnam ICT directory 2006 /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
480/4552 NIE
|
Tác giả:
Hội tin học TP. Hồ Chí Minh-HCA, Tạp chí thế giới vi tính-PC world Viet Nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về niên giám thông tin - truyên fthông việt nam 2006
|
Bản giấy
|
|
Quy trình công nghệ sản xuất và đánh giá hiệu quả của một số chế phẩm sinh học trong chăn nuôi
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HA-T
|
Tác giả:
Hán Thị Thương, GVHD: TS Hoàng Văn Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng Crystal Reports XI : Tin học và Đời sống /
Năm XB:
2006 | NXB: Phương Đông
Từ khóa:
Số gọi:
005.36 HU-N
|
Tác giả:
Chủ biên: Huỳnh Phước Nam, Hiệu đính: Phương Lan |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Sử dụng Crystal Reports XI
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình triết học : Dùng cho học viên cao học và nghiên cứu sinh không thuộc chuyên ngành triết học /
Năm XB:
2006 | NXB: Lý luận Chính trị
Số gọi:
107.11 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Quang Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Lựu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Some useful suggestions to improve reading skills for the second year students of English faculty, HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hương, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học Văn phòng : Sách dùng cho hệ đào tạo Cao đẳng /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.5071 TH-C
|
Tác giả:
Thạc Bình Cường (Chủ biên), Lương Mạnh Bá, Bùi Thị Hoà, Đinh Hùng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tin hoc văn phòng
|
Bản giấy
|