| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Optimizing and Maintaining a Database Administration Solution Using Microsoft SQL Server 2005 : Self-Paced Training Kit /
Năm XB:
2006 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 TH-O
|
Tác giả:
Orin Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu mối quan hệ giữa sinh vật phù du và nồng độ oxy hòa tan đến sự ô nhiễm nước hồ Bảy Mẫu
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Tuấn, GVHD: PGS.TS Nguyễn Đình Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on errors made by the fourth year students at Faculty of English at HOU as using apposition in English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Do Thi Phuong Thao, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on the English word "head" and its Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DU-A
|
Tác giả:
Duong My Anh, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dương Thị Chuyên, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operating Systems Design and Implementation : 3rd Edition /
Năm XB:
2006 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi:
005.43 TA-A
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa sông nước miền Trung
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.09597 TO-T
|
Tác giả:
GS.TSKH. Tô Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TS Hoàng Đức Thân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Vận thế phong thủy : Những điều nên tránh trong thiết kế và trang trí nhà ở hiện đại
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Từ khóa:
Số gọi:
133 VAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần, Nam Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|