| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quyền tự do hợp đồng trong lĩnh vực thương mại theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 MA-X
|
Tác giả:
Mai Thị Xuyến, NHDKH TS. Lê Vệ Quốc |
Đề tài nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền tự do hợp đồng trong lĩnh vực thương mại theo pháp luật Việt Nam và đưa ra các phương...
|
Bản điện tử
|
|
Quyền và nghĩa vụ của công dân trong phòng, chống tham nhũng
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
344.59701 QUY
|
|
Nội dung cuốn sách gồm có 2 phần: Phần 1, Khái quát về chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về phòng chống tham...
|
Bản giấy
|
|
Quyền, trách nhiệm của công đoàn cơ sở trong cơ quan hành chính và thực tiễn thực hiện trên địa bàn quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thơm; NHDKH TS. Vũ Minh Tiến |
Đề tài nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền, trách nhiệm của công đoàn cơ sở trong cơ quan hành chính Nhà nước và thực tiễn thực...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Andrew Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Rau tần. Sau ánh sáng. Bóng người trên gác kinh : Thơ. Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 TR-T
|
Tác giả:
Trần Huyền Trân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading comprehension and techniques of teaching reading for 8th form students
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-A
|
Tác giả:
Do Thuy Anh, GVHD: Le Thi Anh Tuyet |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading the world : Ideas that matter /
Năm XB:
2010 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 AU-M
|
Tác giả:
Michael Austin ; Ed.: Marilyn Moller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Realism of "love of life" by Jack London
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thúy, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reasonable techniques in teaching vocabulary for students at course 8 at Lomonoxop a people founded school
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-L
|
Tác giả:
Lâm Thị Liễu, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bản Quên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Reinventing the entrepreneur : Turning your dream business into a reality /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.11 TR-M
|
Tác giả:
MaryEllen Tribby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reinventing the entrepreneur : Turning your dream business into a reality /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.11 TR-M
|
Tác giả:
MaryEllen Tribby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|