| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
similes in english and the vietnamese equivalents
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Krishna Kumar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A contrastive analysis of giving criticism in English and Vietnamese culture
Năm XB:
2013
Từ khóa:
Số gọi:
428 YH-D
|
Tác giả:
Đặng Yến Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard T. Schaefer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Strategies to improve listening skills for the third- year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kieu Loan; GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
China catalyst : Powering global growth by reaching the fasstest growing consumer markets in the world /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
382.0951 HO-D
|
Tác giả:
Dave M. Holloman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Invitaions in English and Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HT-P
|
Tác giả:
Phan Hoài Thương, Dr. Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some recommendation for Improving the Training Quality of Food and Beverage Staff at Nikko Hotel Hanoi
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thu Hà; GVHD: PhD. Hà Thanh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John J.Wild, Ken W.Shaw, Barbara Chiappetta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Syntactic and semantic features of comparative expressions in english and theirs vietnamese equivalents : Đặc trưnng cú pháp và ngữ nghĩ của các biểu thức so sánh trong tiếng anh và tương đương biểu đạt trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thaoo, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Tourism: Upper Intermediate Coursebook : Always Learning /
Năm XB:
2013 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
420 PE-S
|
Tác giả:
Peter Strutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Tourism: Upper Intermediate Workbook with key : Always Learning /
Năm XB:
2013 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
420 AN-C
|
Tác giả:
Anna Cowper |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|