| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introducing language and intercultural communication /
Năm XB:
2020 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 JA-J
|
Tác giả:
Jane Jackson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alison Carling |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Anne O'Keeffe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introducing second language acquisition
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418 SA-M
|
Tác giả:
Muriel Saviel-Troike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nick Riemer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Milada Broukal, Peter Murphy, Lê Huy Lâm, Trương bích Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introducing to academic writing : Third edition /
Năm XB:
2007 | NXB: Pearson Longman,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OS-A
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducsion to languages and the theory of computation, fourth edition
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.35 Ma-S
|
Tác giả:
John C. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction opetations and supply chain management
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 BO-C
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth và Robert B. Handfield. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to academic writing / Level 3
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 OS-A
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to accounting: an integrated appoach
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
657 AI-P
|
Tác giả:
Penne Ainswoth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|