| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introduction to operational research : The best of everything /
Năm XB:
1991 | NXB: Longman Scientific & Technical
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 UR-S
|
Tác giả:
Urry, Syd |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Operations and Supply Chain Management /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson
Số gọi:
658.5 CE-B
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to pattern recognition and machine learning
Năm XB:
2015 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.4 MU-N
|
Tác giả:
M. Narasimha Murty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Leifer, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ross, Sheldon M |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to Proteomics : Principles and Applications /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nawin Mishra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to quantum computation and information
Năm XB:
1998 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004.1 LO-K
|
Tác giả:
Lo, Hoi-Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
P Berman, Gennady |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to software project management and quality assurance
Năm XB:
1993 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Số gọi:
005.1 IN-C
|
Tác giả:
Ince Darrel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to String Field Theory : Advanced series in mathematical phisics/ Vol.8 /
Năm XB:
1988 | NXB: World Scientific
Số gọi:
539.7258 SI-W
|
Tác giả:
Warren Siegel |
Nội dung gồm: Introduction, General light cone, General BRFT...
|
Bản giấy
|
|
Introduction to string field theory : Advanced Series in Mathematical phyicsVol.8 /
Năm XB:
1988 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
794.6 WA-R
|
Tác giả:
Siegel, Warren |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|