| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sổ tay tham khảo phong cách Việt trong thiết kế nội thất
Năm XB:
2015 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
729.597 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thị Thu Thủy |
Trình bày cơ sở lý luận về các giá trị kiến trúc truyền thống của người Việt. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế nội thất. Giới thiệu một...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay tiếng Anh hữu dụng dành cho nhân viên tổng đài và nhân viên tiếp tân
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay tổ hợp phím nóng, phím tắt sử dụng trên các phần mềm vi tính thông dụng
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
005.52 CO-B
|
Tác giả:
KS.Công Bình,Thanh Hải (biên soạn) |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Sổ tay tổ hợp phím nóng, phím tắt sử dụng trên các phần mềm vi tính thông dụng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randall A.Maxey, Erik W.Olson, Người dịch: Mai Hạo Nhiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay tra cứu về cuộc đời và sự nghiệp của chủ tịch Hồ Chí Minh
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
959.70492 PH-L
|
Tác giả:
GS. Phan Ngọc Liên |
Giải thích các mục từ được sắp xếp theo vần chữ cái liên quan đến cuộc đời và sự nghiệp hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay từ ngữ phong tục tập quán về việc sinh, việc cưới, việc tang, việc giỗ người Kinh Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
390.09597 NG-B
|
Tác giả:
Ngô Văn Ban |
Tập hợp những từ ngữ về phong tục tập quán trong đời sống văn hoá, tín ngưỡng của dân tộc Việt, từ việc sinh nở, việc cưới, việc tang cho đến việc...
|
Bản giấy
|
|
SOA in Practice: The Art of Distributed System Design
Năm XB:
2007 | NXB: O'Reilly Media,
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 JO-N
|
Tác giả:
Nicolai M. Josuttis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Soạn thảo văn bản trong microsoft office word 2003
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.52 TR-L
|
Tác giả:
Trần Hải Long, Nguyễn Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social deviance : Readings in theory and research
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.542 PO-H
|
Tác giả:
Henry N. Pontell, Stephen M. Rosoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social machines : How to develop connected products that change customers' lives /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302.3 SE-P
|
Tác giả:
Peter Semmelhack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Janine Warner, David LaFontaine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David G. Myers with Jean M. Twenge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|