| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ năng quản lý thời gian cá nhân trong cuộc sống hiện đại
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 NG-M
|
Tác giả:
Nguyệt Minh, Đức Minh |
Cuốn sách giới thiệu những phương pháp đơn giản dễ thực hiện tạo thành thói quen, khi thường xuyên vận dụng sẽ làm cho phẩm chất cuộc sống được...
|
Bản giấy
|
|
Đổi mới pháp luật về hợp đồng của Bộ luật Dân sự năm 2005
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 TR-H
|
Tác giả:
ThS.Trần Hải Hưng |
Giới thiệu thực trạng pháp luật về hợp đồng ở Việt Nam trước năm 2005 và sự cần thiết phải hoàn thiện chế định pháp luật về hợp đồng. Những vấn đề...
|
Bản giấy
|
|
Liệu pháp gen nguyên lý và ứng dụng
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
615.8 LIE
|
Tác giả:
Khuất Hữu Thanh |
Khái niệm về liệu pháp gen. Nguyên lý và kỹ thuật cơ bản của liệu pháp gen. Ứng dụng liệu pháp gen trong chữa bệnh. Vấn đề an toàn của liệu pháp gen
|
Bản giấy
|
|
Trang phục dạ hội nữ dựa theo ý tưởng từ trang phục truyền thống Kinh Bắc
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 LA-T
|
Tác giả:
Lại Minh Tuấn, GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam : 6 chuẩn mực kế toán mới (đợt 4) /
Năm XB:
2005 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.597 HET
|
Tác giả:
Bộ tài chính |
Trình bày 06 chuẩn mực kế toán; số 17: Thuế thu nhập doanh nghiệp; số 22: Trình bày bổ sung báo cáo tài chính của các ngân hàng và tổ chức tài...
|
Bản giấy
|
|
Phục chế ảnh với Photoshop CS 9.0
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Tường Thuỵ, Phương Hoa, Hoàng Quang Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ Sinh học thực vật
Năm XB:
2005 | NXB: Đại Học Đà Lạt
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-L
|
Tác giả:
GS.TS. Mai Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ Khuếch Đại Hoạt Động Và Mạch Tích Hợp Tuyến Tính (OM – AMP & IC)
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
621.1 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ theo các chuẩn mực kế toán và luật kế toán : Biên soạn theo luật kế toán, các chuẩn mực kế toán, các thông tư hướng dẫn kế toán thực hiện chuẩn mực kế toán và các văn bản sửa đổi, bổ sung chế độ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ đến tháng 6/2005 /
Năm XB:
2005 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.7 PH-D
|
Tác giả:
TS. Phạm Huy Đoán;TH.S. Nguyễn Thanh Tùng |
Cuốn sách hệ thống hóa đầy đủ chế độ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ theo 4 nội dung: tài khoản kế toán; chứng từ kế toán; Sổ kế toán và Báo cáo...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lep Tônxtôi, Cao Xuân Hạo, Như Thành, Hoàng Thiếu Sơn, Trường Xuyên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A syntactic semantic and pragmatic study of pronoun "It" in English and its equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thúy Vân, GVHD: Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Như Bình. |
Tổng quan về kinh tế học quốc tế. Các công cụ phân tích lí thuyết thương mại quốc tế. Lí thuyết thương mại quốc tế. Chính sách thương mại quốc tế....
|
Bản giấy
|