| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hỏi đáp tri thức bách khoa về sinh học và đời sống : Các câu hỏi đáp trong lĩnh vực quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
001 TR-D
|
Tác giả:
Trí Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vân Đình |
Gồm 40 câu hỏi - đáp về Luật du lịch Việt Nam năm 2005: nguyên tắc qui định phát triển du lịch, chính sách phát triển, trách nhiệm của các cơ quan,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đàm thoại tiếng Anh thực dụng chuyên ngành Khoa học và Công nghệ
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh chống trợ cấp hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức, hoạt động của bộ máy Nhà nước Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tập 1, Tổ chức, hoạt động của cơ quan Nhà nước ở Trung Ương
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 TO-C
|
|
Tập hợp hệ thống các văn bản về bộ máy nhà nước trung ương Việt Nam đang có hiệu lực, được ban hành đến tháng 12/2004 như: tổ chức hoạt động của cơ...
|
Bản điện tử
|
|
Tài liệu giáo dục giới tính, phòng chống tệ nạn mại dâm cho học sinh sinh viên các trường đại học cao đẳng và trung học chuyên nghiệp
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
613.69 TAI
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập điều khiển tự động
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
629.892 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hộp thư thoại du lịch Hà Nội : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Huyền, Nguyễn Đình Chinh, Phạm Diễm Hảo; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Xây dựng hộp thư thoại du lịch Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Đình Tuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay các cách diễn đạt đặc ngữ trong đàm thoại tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận (Biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật hệ thống công nghệ hoá học Tập 1 / : Cơ sở mô hình hoá các quá trình công nghệ hoá học. /
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
660 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Tuyển. |
Tài liệu giới thiệu các chuyên đề về công nghệ hóa học, các quá trình công nghệ hóa học.
|
Bản giấy
|