| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Lý thuyết sáng tác kiến trúc : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
720 NG-M
|
Tác giả:
TS.KTS Nguyễn Quang Minh; ThS.KTS Phạm Minh Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chế tài phạt vi phạm hợp đồng trong thương mại theo pháp luật VIệt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền, GVHD: TS. Đồng Ngọc Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Định vị : Cuộc chiến giành tâm trí khách hàng /
Năm XB:
2015 | NXB: Công Thương; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 RI-A
|
Tác giả:
Al Ries, Jack Trout ; Đoàn Lê Hoa dịch |
Tìm hiểu về nhận thức và tâm lý hành vi của khách hàng, từ đó đưa ra những lời khuyên giúp doanh nghiệp và các nhà quảng cáo tiếp cận khách hàng,...
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of advertising language in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hà; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng cán bộ thanh tra hành chính của ngành Thanh tra Tỉnh Hà Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Đông; TS Nguyễn Thị Lệ Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng ứng dụng Game đập chuột trên Android
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Hiệp; GVHD: KS. Nguyễn Thị Thanh Thuỷ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý quán Cafe Ban Mê
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huệ, GV Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Những vẻ đẹp khác nhau. Những ngày thường đã cháy lên : Tập truyện ngắn. Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 XU-C
|
Tác giả:
Xuân Cang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Genomics and Proteomics : Principles, Technologies, and Applications
Năm XB:
2015 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
572.86 TH-D
|
Tác giả:
Editors Devarajan Thangadurai, Jeyabalan Sangeetha |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lưu trữ tài liệu các công trình xây dựng : Sách tham khảo /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
026.69 NG-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Minh Phương |
Trình bày những vấn đề chung về lưu trữ tài liệu các công trình xây dựng ở các cơ quan, tổ chức; lập hồ sơ tài liệu công trình xây dựng; thu thập...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Văn Chiến, Th.S Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
The use of English idioms related to parts of human body by the Third-Year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Thùy Dương; Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|