| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some ways of expressing and receiving sympathy in English and Vietnamese language
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thị Linh, GVHD: Nguyen Van Chien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alpha Books b.s. |
Chia sẻ thái độ sống tích cực như sống mạnh mẽ, xác định mục đích sống, nhận trách nhiệm, dũng cảm đối mặt với thay đổi... để giúp bạn làm chủ cuộc...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dịch giả: Nguyễn Thụy Ứng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
B.s.: Đặng Văn Bào (ch.b.), Đào Đình Bắc, Nguyễn Hiệu, Đặng Kinh Bắc |
Tổng quan về sông hồ Hà Nội; nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới quá trình hình thành và phát triển hệ thống sông, hồ, suối, đầm Hà Nội; phân tích...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nam Cao |
Giới thiệu tác phẩm "Sống mòn" của nhà văn Nam Cao và một số ý kiến phê bình phân tích nghệ thuật, nội dung hiện thực của tác phẩm nói riêng cũng...
|
Bản giấy
|
||
Sông nước trong đời sống văn hóa Nam Bộ
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
398.095977 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Hiếu |
Giới thiệu mấy nét về mooi trường sông nước đồng băng Nam Bộ, nơi ăn, chốn ở trong miền sông nước, phương tiện đi lại và vận chuyển trong vùng sông...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sam Horn; Nguyễn Đức Lân dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sống vì lý tưởng. Tuyển thơ Lưu Trùng Dương : Ký sự. Thơ. Trường ca. Truyện thơ. Kịch thơ /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 LU-D
|
Tác giả:
Lưu Trùng Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speak up : Conversation for cross cultural communication /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 KU-B
|
Tác giả:
Bev Kusuya, Naoko Ozeki, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speaking problems for the last year students at HaNoi Open University
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-S
|
Tác giả:
Phan Thị Son, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speaking skills problems succestions for the freshmen at English faculty, HaNoi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Quang, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Specific dificulties in translating sport news
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phan Mai Trang, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|