| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển cách dùng tiếng Anh : The most practical and useful dictionary for English Learners /
Năm XB:
2015 | NXB: Trẻ; Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt
Số gọi:
428.03 LE-B
|
Tác giả:
Lê Đình Bì |
Giới thiệu những từ thường nhầm lẫn hoặc bị dùng sai nhiều nhất trong tiếng Anh. Những điểm chính yếu trong việc sử dụng các từ loại, các thì, cấu...
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu các quy định pháp luật về bán hàng qua mạng Internet
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.59708114 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Minh |
Gồm 59 câu hỏi đáp đề cập đến những nội dung cơ bản về khái niệm, điều kiện, hình thức và cách thức thực hiện của hoạt động bán hàng thông qua...
|
Bản giấy
|
|
Hình học họa hình /. Tập 1, Phương pháp hai hình chiếu thẳng góc ; Phương pháp hình chiếu trục đo /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
516.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Điện chủ biên ; Đỗ Mạnh Môn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding second language acquisition : Second edition
Năm XB:
2015 | NXB: Oxford
Số gọi:
418 EL-R
|
Tác giả:
Ellis, Rod |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
VIETNAM TOURISM OCCUPATIONAL TANDARDS(VTOS): FRONT OFFICE OPERATIONS
Năm XB:
2015 | NXB: VTOS,
Từ khóa:
Số gọi:
647.9 VIE
|
Tác giả:
VIETNAM TOURISM OCCUPATIONAL TANDARDS |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học / : Dùng cho sinh viên khối ngành Xã hội nhân văn /
Năm XB:
2015 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
001.4 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Văn Hào |
Giới thiệu tiến trình từng bước của quá trình nghiên cứu khoa học gồm: tìm kiếm đề tài nghiên cứu và phân tích, xử lí thông tin tổng quan tài liệu,...
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features thinking verbs group in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 H-N
|
Tác giả:
Hoàng Bích Nhung; GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Nhôm kính Hoàng Long
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh, TS Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Viễn thông Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hương; PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế một số ứng dụng cho kit DE2 sử dụng LCD
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Đạt; GVHD TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện trên bờ sông Hinh. Hờ Giang : Tiểu thuyết. Truyện dài /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 Y-D
|
Tác giả:
Y Điêng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Yang Danh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|