| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình tin học ứng dụng : Dùng cho sinh viên hệ đại học tại chức /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
330.0285 HA-T
|
Tác giả:
Hàn Viết Thuận chủ biên, Trương Văn Tú, Bùi Thế Ngũ... |
Những kiến thức cơ bản về hệ thống thông tin ứng dụng trong kinh tế và thương mại như: Vai trò của thông tin trong kinh tế, vấn đề quản lí, xử lí...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TS Đỗ Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English noun phrases and the contrastive study of English noun phrases in the bilingual story " Harry Potter and the sorcerer's stone"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Huyền, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The translation of personal pronouns from English into Vietnamese in literature
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thúy Hằng, GVHD: Trần Đức Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hộ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A contrastive study on writing an essay in English and Vietnamese equivalence
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Anh, GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Errors in using verbs by English learners
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyen Hanh Quyen, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và xác định trình tự gen mã hóa kháng nguyên Neuraminidase(NA) của virus cúm H5N1 gây bệnh trên gia cầm ở Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Thu, GVHD: TS. Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Hồng Côn ; Nguyễn Trọng Uyển |
Trình bày về công nghệ sản xuất khí công nghiệp, công nghệ sản xuất các axit, bazơ, muối vô cơ, vật liệu silicat, kim loại...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu nhân nhanh in vitro giống hoa đồng tiền Nam Phi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trịnh Quốc Bình, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nắm vững và vận dụng thông thạo tiếng Anh văn phòng
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Sáng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ, Ngọc Pha |
Trình bày đối tượng, khái niệm, logic học, phán đoán suy luận, giả thuyết, chứng minh, bác bỏ và những quy luật cơ bản của logic học; Những vấn đề...
|
Bản giấy
|