| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những kinh nghiệm có thể áp dụng cho du lịch Việt Nam từ thực tiễn quản lý môi trường tự nhiên của Singapore
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Quỳnh Anh, Nguyễn Thị Thanh Hải, Vũ Liên Hương; GVHD: Nguyễn Thị Lan Hương |
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý; Chương 2: Đánh giá công tác quản lý và bảo vệ tài nguyên môi trường tự nhiên tại Singapore; Chương 3: Thực...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Như Khanh |
Cuốn sách cung cấp cho độc giả về quá trình phát triển của cây và ứng dụng kiến thức này vào sản xuất nông, lâm nghiệp. Ngoài ra, nhiều phần kiến...
|
Bản giấy
|
||
Quản lý và sử dụng đất trong nền kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
349.13 TR-C
|
Tác giả:
TS.Trần Thị Cúc; ThS. Nguyễn Thị Phương |
Giới thiệu khái quát về đất đai Việt Nam; việc quản lý nhà nước về đất đai trong nền kinh tế thị trường; các chế độ sử dụng đất; chuyển quyền sử...
|
Bản giấy
|
|
Hiring Success : The art and science of staffing assessment and employee selection /
Năm XB:
2007 | NXB: Pfeiffer
Số gọi:
658.311 HU-S
|
Tác giả:
Steven T. Hunt, Ph.D., SPHR |
Co-published with the society for human resource management
|
Bản giấy
|
|
Luyện nói tiếng Trung Quốc
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-B
|
Tác giả:
Ngô Thúc Bình, Lai Tư BÌnh, Triệu Á, Trịnh Nhi, TS Nguyễn Thị Minh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống thông tin kế toán= : Accounting information System /
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.0285 TH-T
|
Tác giả:
Thiều Thị Tâm, Nguyễn Việt Hưng, Phạm Quang Huy,; Phan Đức Dũng hiệu đính. |
Hệ thống thông tin kế toán, thiết lập thông tin cho hệ thống thông tin kế toán, hệ thống kiểm soát nội bộ, hệ thống thông tin kế toán và các chu...
|
Bản giấy
|
|
Bảo hiểm và kinh doanh bảo hiểm theo Pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 PH-T
|
Tác giả:
TS. Phạm Văn Tuyết |
Những vấn đề chung về bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm theo quy định của pháp luật hiện hành, điều kiện tham gia bảo hiểm, quyền lợi khi tham gia bảo...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Minh Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Chế độ, chính sách đối với người lao động dôi dư do sắp xếp lại công ty nhà nước và cán bộ, công chức do tinh giảm biên chế
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 CHE
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
BRIDGE Giáo trình tiếng Trung Quốc 2, BRIDGE Giáo trình tiếng Trung Quốc tập 1 : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TC-H
|
Tác giả:
Trần Chước, dịch TS Nguyễn Thị Minh Hồng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ công tác tổ chức hành chính - nhân sự
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
352.3 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Đình Quyền , Ths. Trần Thu Thảo |
Cuốn sách gồm 3 phần: một số vấn đề về nghiệp vụ công tác tổ chức hành chính - nhân sự, hệ thống văn bản mới nhất về công tác tổ chức hành chính,...
|
Bản giấy
|