| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John. A. S. Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trends in language syllabus design
Năm XB:
1983 | NXB: Singapore University Press
Từ khóa:
Số gọi:
418.007 RE-J
|
Tác giả:
John A.S Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The risk Business : Industry and the Designers /
Năm XB:
1979 | NXB: British Library CIP Data
Số gọi:
658.5 BL-A
|
Tác giả:
Blakstad, Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dome builder's handbook no. 2 : With a directory of manufacturers /
Năm XB:
1978 | NXB: Running Press
Số gọi:
690 YA-W
|
Tác giả:
Yarnall, William |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to chemical engineering kinetics & reactor design
Năm XB:
1977 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.283 HI-C
|
Tác giả:
Hill, Charles G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mohamed Dawa; Marijan Herceg; Georges Kaddoum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jacob Fraden. |
Data acquisition; Sensor characteristics;Physical principles of sensing
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|