| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Charles H.Roth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Professional Practice for Interior Designers
Năm XB:
2007 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
747.068 PI-C
|
Tác giả:
Christine M. Piotrowski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James D.McCabe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
100 kỹ thuật và thủ thuật cơ bản nhất Adobe InDesign CS2
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
006.68 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Nam Thuận |
Môt trăm kỹ thuật và thủ thuật cơ bản nhất InDesign CS2 tập chung chủ yếu vào nhưng tính năng Indesign CS2 thường dùng nhất trong lĩnh vực dàn...
|
Bản giấy
|
|
Packaging Design : Successful Product Branding From Concept To Shelt /
Năm XB:
2006 | NXB: N.J. : John Wiley & Sons,
Từ khóa:
Số gọi:
740 KL-M
|
Tác giả:
Marianne Rosner Klimchuk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert K. Yin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donald A. Norman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Designing Corporate identity : Graphic design as a business strategy
Năm XB:
2001 | NXB: Pat matson knapp
Số gọi:
720 DES
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tammy Noergaard, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William L.Wolfe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jared M.Spool, Tara Scanlon, Carolyn Snyder, Will Schroeder and Terry DeAngelo |
Gồm 3 phần: Research results; Site Scrapbook; Testing Sites
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Franh Vahid, Tony Givargis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|