| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Motivation in grammar and the lexicon
Năm XB:
2011 | NXB: John Benjamins Publishing
Số gọi:
428 PA-K
|
Tác giả:
Klaus-Uwe Panther |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michelle Maese |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michelle Maiese |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đồ án tốt nghiệp Đại học Tìm hiểu một số phương pháp tấn công Website, giải pháp xây dựng 1 website an toàn
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-A
|
Tác giả:
Phan Tuấn Anh, KS.Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Một cách bảo mật trong giao dịch điện tử ( Chữ kí số)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thiện, GS.Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vấn đề gia tăng lợi nhuận tại chi nhánh công ty TNHH một thành viên lâm nghiệp Hòa Bình, Lâm trường Lạc Sơn
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu, PGS.TS Nguyễn Cảnh Hoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đẩy mạnh công tác tiêu thụ sản phẩm tại công ty TNHH Nhà nước một thành viên điện cơ Thống Nhất
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nhàn, GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh nghiệm của một số nước về phát triển giáo dục và đào tạo khoa học và công nghệ gắn với xây dựng đội ngũ trí thức
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
379 KIN
|
Tác giả:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam |
Trình bày tổng quan kinh nghiệm của một số nước về phát triển giáo dục và đào tạo khoa học và công nghệ gắn với xây dựng đội ngũ trí thức như: Đức,...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tùng Lâm Hòa Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HU-P
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Phượng, Th.S Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conceptualization and Lexical realization of Motion Verbs in Standard Written Arabic A Semantico-Syntactic Study
Năm XB:
2010 | NXB: King Abdulaziz University
Từ khóa:
Số gọi:
428 AI-S
|
Tác giả:
Salha AI-Quarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fostering Creativity : Expert Solutions to Everyday Challenges
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 FOS
|
|
Indentify Opportunities, Promote Diverse Ideas, Enric Your Environment
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Uyên Nhi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|