| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Syntactic and semantic features of the take motion verbs group in English with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Hương; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hoang Tuyet Minh |
This study is aimed at helping the teachers and learners of English master English TAKE motion verbs group effectively. In order to achieve the...
|
Bản điện tử
|
|
Tạo động lực đối với người lao động tại Công ty TNHH Một thành viên Nhiên liệu hàng không Việt Nam (Skypec)
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Tuấn; GVHD: TS. Trần Thị Thập |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The alliance : Managing talent in the networked age /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3 HO-R
|
Tác giả:
Reid Hoffman, Ben Casnocha, Chris Yeh. |
For most of the 20th century, the relationship between employers and employees in the developed world was all about stability and lifetime loyalty....
|
Bản giấy
|
|
The effects of group work activities on motivating English major freshmen in speaking lessons at Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Huyền; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The language of emotions; The case of Dalabon
Năm XB:
2014 | NXB: John Benjamins Publishing Company
Số gọi:
499.15 PO-M
|
Tác giả:
Maia Ponsonnet |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thơ một chặng đường thơ ở hai đầu núi thơ vầng trăng quầng lửa thơ [Phạm Tiến Duật]
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.9221 PH-D
|
Tác giả:
Phạm, Tiến Duật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Through the labyrinth : The truth about how women become leaders /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Số gọi:
658.4092082 EA-H
|
Tác giả:
Alice H. Eagly, Linda L. Carli |
Is there still a glass ceiling? -- Where are the women leaders? -- Are men natural leaders? -- Do family responsibilities hold women back? -- Is...
|
Bản giấy
|
|
Tiếp cận di sản văn hoá Việt Nam từ một góc nhìn
Năm XB:
2021 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
390.09 PH-H
|
Tác giả:
PGS.TS. Phạm Mai Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức công tác kế toán tại Công ty TNHH Một Thành Viên Thuốc Lá Thăng Long
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Lan Hương; GVHD: PGS.TS. Đỗ Đức Tài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Trăm lẻ một kinh nghiệm làm nhà : Hướng dẫn dành cho chủ nhà /
Năm XB:
2004 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Huy Nam |
Tài liệu cung cấp 101 kinh nghiệm làm nhà
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đắc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tục ngữ Anh - Pháp - Việt và một số Thành ngữ danh ngôn
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Ngọc Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|