| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pass key to the TOEFL : second edition /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Pamela J. Sharpe, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Giải thích về dạng thức mới của bài thi TOEFL. 5 bài thi TOEFL mẫu hoàn chỉnh, kèm theo 1 băng cassette dùng cho 3 section nghe hiểu của tất cả các...
|
Bản giấy
|
|
TOEFL strategies : With practice tests /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HI-E
|
Tác giả:
Eli Hinkel, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl: Test of english as a foreign language Volume 2 : Chương trình luyện thi Toefl mới. 1999-2000.
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL 1999-2000 : Test for English as a foreign language
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 BR-M
|
Tác giả:
Broukal, Milada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl : Test of english as a foreign language : Chương trình luyện thi Toefl mới. 1999-2000.
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl: Test of english as a foreign language Volume 1 : Chương trình luyện thi Toefl mới. 1999-2000.
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
45 Đề luyện thi Đại học & Cao đẳng chứng chỉ A, B, C theo phương pháp TOEFL : Môn tiếng Anh /
Năm XB:
1998 | NXB: Nghệ An
Số gọi:
428 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Lệ Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chương trình luyện thi Toefl mới : Cambridge preparation for the Toefl Test /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 GEA
|
Tác giả:
Jolene Gear, Robert Gear ; Thoại Uyên;Lê Ngọc Phương Anh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL test assistant : Tài liệu luyện thi TOEFL /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BR-M
|
Tác giả:
Milada Broukal, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carolyn B. Duffy & M. Kathleen Mahnke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
TOEFL preparation course : "Giáo trình TOEFL hoàn chỉnh nhất" /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MA-M
|
Tác giả:
M. Kathleen Mahnke, Carolyn B. Duffy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation guide: test of English as a foreign language : Cẩm nang luyện thi Toefl 97-98 /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Văn Phước, Lê Ngọc Phương Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|