| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ian, Sommerville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An analysis on lexical transfereing in the translation of business contracts from English to Vietnamese.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Như Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to delivering effective feedback
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.314 HBR
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press [issuing body.]. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The contextual analysis of prison diary - first pafge of the diary'translated by aileen palmer and dang the binh in dell hymes'model of context
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-L
|
Tác giả:
Mai Quỳnh Ly; Ph.D Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on English politeness strategies for gift offers with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương; NHDKH Assoc.Prof. Vo Dai Quang, Ph.D |
The study deals with English politeness strategies for gift offers with reference to the Vietnamese equivalents. The objectives of study are to...
|
Bản giấy
|
|
A study on prepositions of direction and some common mistakes made by first-year students of English at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Vo Thanh Thai; GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website giới thiệu công ty orientsoft
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Thắng; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on English Substitutions of Synonym with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Hà Anh; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Lê Văn Thanh |
This article is an attempt to identify substitutions of synonym in both English and
Vietnamese as a discourse cohesive device. Both quantitative...
|
Bản giấy
|
|
A study on the flouting of maxims used in the novel “The sun also rises” by Ernest Hemingway
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Huyền; NHDKH DO KIM PHUONG. PhD |
This study is made to analyze the flouting of maxims used in the novel “The
sunalso rises” by Ernest Hemingway. The research problems of the study...
|
Bản giấy
|
|
Towards improving vocabulary for the first-year students at the Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thu Hương; Le Thi Vy M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English expressions denoting time with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Kim Hiếu; NHDKH Đang Ngoc Huong, Ph.D |
This study finds out some major points such as:
-Syntactically, time expressions may be single words; phrases; and clauses.
Out of the...
|
Bản giấy
|
|
Developing speaking skills for first-year students of Faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thùy Dung; Nguyễn Thị Hồng Minh M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|