| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát hiện Word-Based DGA Botnet dựa trên học máy có giám sát
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thanh Thủy; GVHD: ThS. Vũ Xuân Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển nguồn nhân lực trong đơn vị quản lý nhà nước tại bộ kế hoạch và đầu tư
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thúy Nga, GVHD: Đào Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển văn hóa trong thời kỳ đổi mới : Thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa /
Năm XB:
2011 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
306.09597 DI-D
|
Tác giả:
PGS. TS. Đinh Xuân Dũng chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển Webgame Quản lý bóng đá
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Anh Cương, THS.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-G
|
Tác giả:
Ngô Thị Gấm; NHDKH TS. Vũ Phương Đông |
Đề tài nghiên cứu, làm rõ những vấn đề lý luận, pháp luật và thực tiễn thực hiện
pháp luật về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong hợp đồng...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Sterling Hughes |
Nội dung gồm: language constructs and techniques, database, going outside PHP...
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp đo bóc khối lượng và tính dự toán công trình xây dựng
Năm XB:
2013 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
690 BU-H
|
Tác giả:
TS. Bùi Mạnh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pierre-Auguste Renoir : Một giấc mơ của sự hòa hợp /
Năm XB:
1993 | NXB: Taschen,
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 FE-P
|
Tác giả:
Peter H. Feist |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Nunan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practice Tests for First Certificate Tập 1 : Cambridge / Self-study Edition /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 2 : Cambridge / Self-study Edition /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 3 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|